motion-picture camera

motion-picture camera

A filmmaker adjusts the focus on a motion-picture camera.

Định nghĩa

Danh từ: Máy quay phimmột loại máy ảnh chụp một chuỗi các bức ảnh liên tiếp, khi xem với tốc độ nhanh có thể tạo ra ảo giác về chuyển động.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã sử dụng một máy quay phim chất lượng cao để quay cảnh hành động.)
  • (Việc phát minh ra máy quay phim đã cách mạng hóa ngành công nghiệp giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a motion-picture camera": vận hành máy quay phim.

    • She learned to operate a motion-picture camera during film school. ( ấy đã học cách vận hành máy quay phim trong trường điện ảnh.)
  • "motion-picture camera movement": chuyển động của máy quay phim (như pan, tilt, dolly).

    • Smooth motion-picture camera movement is essential for professional filmmaking. (Chuyển động máy quay phim mượt mà điều cần thiết cho việc làm phim chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Movie camera (danh từ): máy quay phim (cách gọi thông dụng hơn).

    • He bought an old movie camera from a vintage shop. (Anh ấy đã mua một chiếc máy quay phim từ cửa hàng đồ cổ.)
  • Film camera (danh từ): máy quay phim dùng phim nhựa (khác với máy quay kỹ thuật số).

    • Many classic films were shot using a film camera. (Nhiều bộ phim kinh điển được quay bằng máy quay phim dùng phim nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinematographic camera: máy quay phim (thuật ngữ chuyên ngành điện ảnh).
  • Video camera: máy quay video (thường dùng để quay video, không nhất thiết tạo phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: lắp đặt máy quay phim.

    • The crew set up the motion-picture camera on the dolly tracks. (Đoàn làm phim lắp đặt máy quay phim trên đường ray dolly.)
  • Roll: bắt đầu quay (máy quay phim).

    • The director yelled "Roll!" and the motion-picture camera started recording. (Đạo diễn hét "Bắt đầu quay!" máy quay phim bắt đầu ghi hình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the camera": đứng sau máy quay (ám chỉ người quay phim hoặc đạo diễn).
    • She prefers to work behind the camera rather than acting in front of it. ( ấy thích làm việc đằng sau máy quay hơn diễn xuất trước ống kính.)